Công cụ tính lãi kép

Xem số dư ban đầu tăng lên thế nào khi tiền lãi sinh thêm lãi, mất bao lâu để tăng gấp đôi, và các khoản góp đều đặn thêm được bao nhiêu.

$
%
$
Số dư cuối kỳ
–
Tổng tiền lãi nhận được
–
Lợi suất thực tế hằng năm
–
Thời gian để tăng gấp đôi
–
Xem bảng chi tiết theo từng năm

Các dự phóng chỉ mang tính minh họa dựa trên số liệu bạn nhập, không phải là dự đoán hay lời khuyên. Lợi nhuận thực tế thay đổi theo từng năm.

Lãi kép hoạt động như thế nào

Lãi kép nghĩa là tiền lãi của mỗi kỳ được cộng vào số dư, nên kỳ sau bạn được tính lãi trên một số tiền lớn hơn. Trong thời gian ngắn, hiệu quả không nhiều. Nhưng qua nhiều thập niên, lãi kép chiếm phần lớn: với mức 7% mỗi năm, số dư tăng gấp đôi khoảng mỗi 10 năm, nên 30 năm tương đương khoảng ba lần gấp đôi, tức gấp tám lần số tiền ban đầu.

Tần suất tính lãi kép ít quan trọng hơn nhiều người nghĩ. Chuyển từ tính lãi hằng năm sang hằng tháng ở mức 7% chỉ nâng lợi suất thực tế hằng năm từ 7.00% lên khoảng 7.23%. Bản thân mức lãi suất và thời gian bạn duy trì đầu tư quan trọng hơn rất nhiều.

Cách tính nhanh quen thuộc là Quy tắc 72: lấy 72 chia cho lãi suất hằng năm để ước tính thời gian tiền tăng gấp đôi. Công cụ này hiển thị con số chính xác bên cạnh dự phóng của bạn.

Câu hỏi thường gặp

APR và lợi suất thực tế hằng năm khác nhau thế nào?

APR là lãi suất hằng năm được công bố, chưa tính lãi kép. Lợi suất thực tế hằng năm là số bạn thật sự nhận được sau khi tính lãi kép trong năm, nên sẽ cao hơn một chút mỗi khi lãi được nhập gốc nhiều hơn một lần mỗi năm.

Công cụ này có tính thuế không?

Không. Tiền lãi thường phải chịu thuế trong năm bạn nhận được, trừ khi được giữ trong tài khoản có ưu đãi thuế. Kết quả sau thuế của bạn sẽ thấp hơn và tùy vào tình hình thuế của bạn.

Lãi kép có được bảo đảm không?

Chỉ với các sản phẩm có lãi suất cố định, như một số tài khoản tiết kiệm và chứng chỉ tiền gửi (CD). Lợi nhuận đầu tư cũng tăng theo lãi kép, nhưng thay đổi theo từng năm và có thể bị âm.